|
TT
|
Tên
dự án
|
Số
GP
|
Ngày
cấp
|
H́nh
thức
|
Địa
điểm
|
Vốn
ĐT (1000 USD)
|
Đối
tác
|
|
1
|
HĐHT
Khai thác than Đồng Vông Uông Thượng
|
260
|
22/10/1991
|
BCC
|
Uông Bí
|
27.000,0
|
PT Vietmindo E., Indonesia
|
|
2
|
Hợp
đồng chế biến vật liệu lọc nước
|
598
|
15/05/1993
|
BCC
|
Cẩm
Phả
|
1.150,0
|
Tohkesy Corp., Nhật
Bản
|
|
3
|
Công
ty LD sản xuất bột mỳ VinaFlour
|
976
|
01/09/1994
|
JV
|
Hạ Long
|
15.000,0
|
Malayan Flour Mills Berhad,
Malaysia
|
|
4
|
Công ty Hoàng Hồng Phát
|
1149
|
01/03/1995
|
100% vốn
NN
|
Hạ Long
|
300
|
MT Hoàng Import-Export, Australia
|
|
5
|
Công ty liên doanh Quảng Giang
|
1225
|
04/05/1995
|
JV
|
Yên Hưng
|
640
|
Tập
đoàn thực nghiệm Giang Tây, Trung Quốc
|
|
6
|
LD SX
cột điện phụ kiện
|
1348
|
10/08/1995
|
JV
|
Cẩm
Phả
|
7000
|
Cty KEC,
ấn Độ
|
|
7
|
Công ty Dầu thực vật Cái
Lân
|
1645
|
12/08/1996
|
JV
|
Hạ Long
|
22.038,058
|
Sitoki Investment Singapore
|
|
8
|
Cơ sở sản xuất bê tông
tươi
|
1674
|
18/09/1996
|
JV
|
Hạ Long
|
3.332,965
|
Schmidt Việt Nam, Đức
|
|
9
|
Công ty dịch vụ mỏ á Châu
|
1762
|
04/12/1996
|
100% v?n
NN
|
Cẩm
Phả
|
10.000
|
Thiess Contruction Co.,Ltd., Australia
|
|
10
|
Công ty liên doanh Chế tạo
thiết bị điện
|
1919
|
31/05/1997
|
JV
|
Cẩm Phả
|
13.617,283
|
Cty Takaoka Nhật Bản
|
|
11
|
Công ty liên doanh xi măng Hải
Long
|
1974
|
21/08/1997
|
JV
|
Hoành Bồ
|
250.000
|
Cty
Ssangyong Cement Ind., Hanjung, Hàn Quốc
|
|
12
|
HĐHT Kinh doanh đúc bằng
mẫu tự huỷ
|
02/QN
|
21/08/1997
|
BCC
|
Cẩm
Phả
|
538,04
|
Viện
Vật lư - Công nghệ Kim loại và Hợp kim Ucraina
|
|
13
|
CTLD
đóng mới tàu và sửa chữa tàu Vân Hải
|
04/QN
|
22/05/1998
|
JV
|
Vân
Đồn
|
1.433
|
NM đóng và sửa chữa tàu
thuỷ Vũ Trang Đảng Giang, Trung Quốc
|
|
14
|
HĐ Khai thác than Núi Béo
|
2059
|
12/06/1998
|
BCC
|
Hạ Long
|
22.432
|
Cavico International Ltd., Canada
|
|
15
|
Cty TNHH sản xuất đồ
dựng bảo hộ LĐ Hồng Đạt
|
06/QN
|
12/10/1998
|
100%
vốn nước ngoài
|
Móng Cái
|
1.000,0
|
Xưởng đồ dùng BHLD
Hồ Thị, Trung Quốc
|
|
16
|
Công ty liên doanh Cavico Việt Nam
|
08/QN
|
26/01/1999
|
JV
|
Hạ Long
|
5.000,0
|
Cavico Int., Ltd., Canada
|
|
17
|
Công ty Belaz Việt Nam, sản
xuất lắp ráp thiết bị xe phục vụ
mỏ
|
09/QN
|
13/05/1999
|
100% vốn nước ngoài
|
Cẩm Phả
|
1.000,0
|
Ông Yesin Sergey, Nga
|
|
18
|
Công ty TNHH Dệt Mỹ Nhă
Việt Nam
|
12/QN
|
18/11/1999
|
100% vốn nước ngoài
|
Móng Cái
|
2.800,0
|
Cty cổ phần hữu hạn
tập đoàn Mỹ Nhă Trung Quốc
|
|
19
|
Công ty TNHH Tam Hoàn Việt Nam,
sản xuất khoá
|
16/QN
|
30/08/2000
|
100% vốn nước ngoài
|
Hạ Long
|
500,0
|
Tập đoàn Cty chế
tạo khoá Tam Hoàn, Trung Quốc
|
|
20
|
Công ty TNHH kính xây dựng Móng CáI
|
17/QN
|
19/12/2000
|
JV
|
Móng Cái
|
1000,0
|
Cty hữu hạn kính Lương
Hồng Trung Quốc
|
|
21
|
Công ty liên doanh Tiến Quốc,
sản xuất bộ dây điện...
|
19/QN
|
18/01/2001
|
JV
|
Hạ Long
|
150,0
|
Cty sản xuất linh kiện
phụ tùng xe máy Tiến Quốc, Trung Quốc
|
|
22
|
Công ty Mă Thái
|
20/QN
|
08/02/2001
|
JV
|
Móng Cái
|
576,47
|
Cty TNHH tiêu thụ săm lốp
Giai Thông, Trung Quốc
|
|
23
|
Cty KHKT cao su Viễn Đông
Việt nam, chế
biến cao su tổng hợp
|
21/QN
|
14/05/2001
|
|
Quảng Ninh
|
1.380,0
|
Cty hợp tác KHKTQT cảng Pḥng
Thành, Cty First Glad...
|
|
24
|
Cty Thiên Thiên Biến VN, sản
xuất KD thức ăn gia súc
|
22/QN
|
|