|
Điều kiện tự nhiên
»
Vị trí địa lư
»
Địa h́nh
»
Khí hậu
»
Nước và Nước khoáng
»
Thủy văn và Hải văn
» Hệ
động thực vật
Dân cư
»
Dân số
»
Dân tộc
»
Tôn giáo
Lịch sử
»
Thời tiền sử và sơ sử
»
Giai đoạn Bắc thuộc
»
Thời kỳ Phong kiến
»
Giai đoạn 1883 –1955
»
Từ 1955 đến nay
|
Tổ chức Hành chính
»
Huyện thị
»
Bản đồ
|
|
Điểm Du lịch
»
Di tích
»
Danh thắng
»Đ́nh
chùa
|
Bản
đồ hành chính
|
|
TT
|
Tên dự án
|
Số GP
|
Ngày cấp
|
H́nh thức
|
Địa điểm
|
Vốn ĐT
(1000USD)
|
Đối tác
|
|
1
|
XN chế biến tùng hương Quảng Ninh – Tomen
|
95
|
10/07/1990
|
JV
|
Uông Bí
|
710,0
|
Toyomenka Kaisha Ltd., Nhật Bản
|
|
2
|
HĐ nuôi cá song tôm hùm
|
1311
|
11/07/1995
|
BCC
|
Vân Đồn
|
367,0
|
Tay Jan Trading Co., Đài Loan
|
|
3
|
Cty TNHH Sự nghiệp Hải Dương Tự Cường,
nuôi tôm
|
1659
|
26/08/1996
|
100% vốn nước ngoài
|
Yên Hưng
|
1.200,0
|
Cty Hải Dương Tự Cường, Đài Loan
|
|
4
|
Cty liên doanh nuôi ngọc trai Nasco – Ogawa
|
1921
|
10/06/1997
|
JV
|
Vân Đồn
|
1.496,791
|
Ogawa Pearl Ltd., Nhật Bản
|
|
5
|
Cty LD nuôi, chế tác ngọc trai Hạ Long
|
01/QN
|
21/08/1997
|
JV
|
Hạ Long
|
3.000,0
|
Cty Komatsu, Nhật Bản
|
|
6
|
HĐHTKD trồng rừng, chế biến dăm gỗ
xuất khẩu
|
05/QN
|
08/08/1998
|
BCC
|
Hạ Long, Cẩm Phả
|
4.988,0
|
Harlan Resources Inc, Mỹ
|
|
7
|
Cty Taiheiyo Shinju Việt Nam, SX ngọc trai
|
07/QN
|
06/01/1999
|
100% vốn nước ngoài
|
Vân Đồn
|
1.000,0
|
Cty Taiheiyo Shinju, Nhật Bản
|
|
8
|
HĐHTKD nuôi tôm, ṣ, cá
|
10/QN
|
18/05/1999
|
BCC
|
Hoành Bồ
|
145,0
|
Cty mậu dịch cửa khẩu Tp. Lôi Châu, Trung Quốc
|
|
9
|
Cty LD Nông nghiệp Quảng Thành Việt Nam
|
11/QN
|
20/10/1999
|
JV
|
Móng Cái
|
250,0
|
Cty Phát triển Nông sản Diêm Thành, Trung Quốc
|
|
10
|
Cty TNHH ngọc trai Phương Đông
|
14/QN
|
12/05/2000
|
100% vốn nước ngoài
|
Vân Đồn
|
500,0
|
Takaoka Nhật Bản
|
|
11
|
Cty LD thủy sản G & A Aquatic Co., Ltd.
|
25/QN
|
28/11/2001
|
|
Quảng Ninh
|
3.000,0
|
Cty Good Wishes Development Ltd.
|
|
12
|
Cty LD SX và KD Bắc Sơn
|
26/QN
|
06/12/2001
|
|
Quảng Ninh
|
1.668,0
|
Ông Nguyễn Hoài Bắc
|
|
13
|
HĐHTKD nuôi ngọc trai
|
27/QN
|
06/12/2001
|
|
Quảng Ninh
|
1.500,0
|
Cty TNHH nuôi trai Quốc Cường
|
|
|
|